Khái niệm
Nielsen Heuristics hay Bộ Quy chuẩn Usability của Nielsen là một hệ thống tiêu chuẩn cần đạt được trong thiết kế giao diện người dùng để hướng tới trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể. Trong tiếng Anh, "Heuristics" có nghĩa là phép thử, do đó tùy vào từng trường hợp khác nhau mà ta tập trung vào thiết kế theo chỉ số nào trong danh sách.
Các chỉ số kỹ thuật
1. Visibility of System Status (Độ hiện diện của trạng thái hệ thống): hệ thống cần phải giúp người dùng nhận thức được những gì đang diễn ra thông qua các phản hồi thích hợp trong một khoảng thời gian hợp lý
2. Match between system and the real world (Sự tương đồng giữa hệ thống và thế giới thực): hệ thống cần sử dụng chung ngôn ngữ với người dùng với các từ ngữ và khái niệm quen thuộc với họ, thay vì sử dụng các thuật ngữ quá chuyên môn. Hệ thống cũng cần tuân theo các quy ước trong thế giới thực, giúp các thông tin được xuất hiện và trình bày theo một cách trật tự logic và tự nhiên.
3. User control and freedom (Khả năng kiểm soát của người dùng và tự do trong cách thực hiện): người dùng có thể sử dụng chức năng của hệ thống một cách nhầm lẫn và sẽ cần né tránh/thoát khỏi trạng thái không mong muốn thay vì phải đi tìm kiếm sự hỗ trợ.
4. Consistency and standards (Tính đồng nhất và tiêu chuẩn): hệ thống không nên khiến người dùng cảm thấy nghi ngờ về những từ, tình huống hoặc hành động khác nhau trong hệ thống có cùng là một thứ hay không.
5. Error Prevention (Ngăn ngừa lỗi): thiết kế hệ thông nên giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi thay vì chỉ thiết kế những thông báo lỗi. Khi lỗi xảy ra, hệ thống cần cung cấp thông báo rõ ràng và các giải pháp nhanh chóng để khắc phục lỗi.
6. Recognition rather than recall (Nhận biết thay vì nhớ): làm cho thông tin mà người dùng đang tìm kiếm dễ thấy. Người dùng không nên bị bắt phải nhớ thông tin từ một màn hình này sang màn hình khác. Hệ thống nên giúp người dùng nhận biết các lựa chọn có sẵn.
7. Flexibility and Efficiency to use (Tính linh hoạt và hiệu quả): tùy thuộc vào trình độ sử dụng sản phẩm và nhu cầu của người dùng, hệ thống nên cung cấp cả cách sử dụng đơn giản lẫn các tính năng nâng cao
8. Aesthetics and Minimalist Design (Thiết kế thẩm mỹ và tối giản): hệ thống không nên trình bày các thông tin không cần thiết hoặc thừa thãi.
9. Help Users Recognize, Diagnose, and Recover from Errors (Giúp người dùng nhận biết, chẩn đoán và phục hồi lỗi): các thông báo lỗi nên được viết bằng ngôn ngữ phổ thông, mô tả chính xác vấn đề và đưa ra các giải pháp xây dựng
10. Help and Documentation (Tài liệu trợ giúp): mặc dù hệ thống nên dễ sử dụng để người dùng không cảm thấy cần phải tìm đến tài liệu trợ giúp, tuy nhiên các tài liệu trợ giúp nên dễ tìm và dễ hiểu khi cần thiết.
Ứng dụng trong UX Research
Ai cũng có thể thực hiện đánh giá thiết kế thông qua Nielsen Heuristics, từ cá nhân cho tới các chuyên gia về UX. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc đánh giá này dựa trên bias của người đánh giá, chưa chắc đã phù hợp với cách nhìn nhận của người dùng thực tế.