Phương pháp nghiên cứu là tập hợp các kỹ thuật, công cụ và quy trình được sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu hoặc kiểm tra giả thuyết. Hãy nói đơn giản, đó là cách ta thực hiện một nghiên cứu.
Câu hỏi Likert là một phương pháp đo lường được diễn đạt dưới dạng câu hỏi để chuyển hóa các dữ liệu định tính thành định lượng.
Câu hỏi mở, hay câu hỏi khám phá, là dạng câu hỏi yêu cầu cá nhân chia sẻ nhiều nhất có thể vì không có câu trả lời cố định.
Câu hỏi so sánh cặp là một phương pháp đo lường được diễn đạt dưới dạng câu hỏi để đánh giá sự ưu tiên hoặc sự khác biệt giữa hai yếu tố.
Câu hỏi tình huống là dạng câu hỏi đặt con người vào một tình huống giả định để tìm hiểu các đặc điểm và xu hướng cá nhân.
Câu hỏi đánh giá kết hợp là một phương pháp đo lường được diễn đạt dưới dạng câu hỏi để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định cuối cùng của cá nhân.
Câu hỏi đóng là dạng câu hỏi giới hạn câu trả lời của cá nhân trong một danh sách có sẵn.
Câu hỏi đảo là một dạng kỹ thuật hỏi nhằm đảm bảo sự nhất quán và độ trung thực của dữ liệu bằng cách lặp lại câu hỏi gốc và đảo ngược nội dung.
Nghiên cứu bổ dọc là một phương pháp nghiên cứu khoa học, quan sát sự thay đổi và phát triển của hiện tượng/vấn đề trong một khoảng thời gian dài.
Nghiên cứu cắt ngang là một phương pháp nghiên cứu khoa học, đo lường và mô tả hiện tượng/vấn đề tại một thời điểm cố định hoặc trong khoảng thời gian ngắn.
Nghiên cứu sơ cấp thu thập dữ liệu trực tiếp từ nguồn thông tin gốc.
Nghiên cứu thứ cấp thu thập và phân tích dữ liệu từ các nguồn thông tin có sẵn.
Nghiên cứu định tính là một phương pháp nghiên cứu khoa học, thu thập các dữ liệu dưới dạng phi số liệu.
Độ tin cậy là một thước đo thống kê quan trọng biểu thị mức độ ổn định và nhất quán của kết quả nghiên cứu.
Biên độ sai số là một thước đo thống kê quan trọng, biểu thị mức độ sai lệch có thể xảy ra khi so sánh kết quả nghiên cứu với thế giới thực.
Codebook, hay bảng mã hóa, là một bộ quy định phân loại dữ liệu định tính.
Phân tích hồi quy là một phương pháp phân tích dữ liệu, giúp chỉ ra rằng biến độc lập có thể dự báo biến phụ thuộc như nào.
Phân tích tương quan là một phương pháp phân tích dữ liệu, giúp chỉ ra mối liên hệ giữa các biến với nhau (không biểu thị quan hệ nhân quả).
Thống kê mô tả là một phương pháp phân tích dữ liệu, giúp tóm tắt và mô tả dữ liệu nghiên cứu.
Kỹ thuật lấy mẫu lựa chọn là một trong những kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất, giúp việc chiêu mộ có chủ đích phù với định hướng của nhà nghiên cứu.
Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên có hệ thống là một trong những kỹ thuật lấy mẫu dựa theo xác suất, chiêu mộ mẫu trong một danh sách theo thứ tự số.
Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng là một trong những kỹ thuật lấy mẫu dựa theo xác suất, chia danh sách người dùng thành các nhóm theo từng tiêu chí và chiêu mộ theo tỷ lệ định trước.
Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên theo cụm/khối là một trong những kỹ thuật lấy mẫu dựa theo xác suất, phân tách quần thể thành các cụm/khối có các đặc điểm chung và chọn ngẫu nhiên một số để làm mẫu nghiên cứu.
Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản là một trong những kỹ thuật lấy mẫu dựa theo xác suất, đảm bảo mẫu được chọn ngẫu nhiên.
Kỹ thuật lấy mẫu theo phân bố nhánh là một trong những kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất, yêu cầu những người tham gia ban đầu giới thiệu những người khác có cùng chung đặc điểm với họ để tham gia nghiên cứu.
Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện là một trong những kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất, giúp việc chiêu mộ mẫu nhanh chóng và dễ tiếp cận.
Kỹ thuật lấy mẫu định mức là một trong những kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất, chia quần thể thành các nhóm và chọn mẫu theo độ thuận tiện.
Phương pháp lấy mẫu dựa theo xác suất là một phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên, đảm bảo mọi thành viên trong quần thể có cơ hội được chọn như nhau.
Phương pháp lấy mẫu phi xác suất là một phương pháp chọn mẫu chủ quan, đảm bảo tính thuận tiện và dễ tiếp cận trong việc chiêu mộ.